BÁO GIÁ INTERNET ADSL ÁP DỤNG TẠI KHU VỰC HÀ NỘI
|
Nội dung |
HN |
||
|
YouF |
MeF |
||
|
Khách hàng đăng ký mới có lấy modem |
Phí hòa mạng |
400.000 VNĐ |
300.000 VNĐ |
|
Thiết bị |
Miễn phí modem 4 cổng trị giá 800.000 VND |
||
|
|
Giảm 20.000 VNĐ/tháng |
Giảm 30.000 VNĐ/tháng |
|
|
Thời gian KM cước |
06 tháng |
12 tháng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
KH đăng ký mới ko lấy modem (2) |
Phí hòa mạng |
200.000 VNĐ |
200.000 VNĐ |
|
|
Giảm 20.000 VNĐ/tháng |
Giảm 30.000 VNĐ/tháng |
|
|
Thời gian KM cước |
06 tháng |
12 tháng |
|
|
|
|||
|
KH đăng ký mới và mua modem Wifi |
Phí hòa mạng |
Miễn phí |
|
|
Thiết bị modem Wifi |
Giảm 400.000 VNĐ/1 thiết bị modem Wifi |
||
|
|
Giảm 20.000 VNĐ/tháng |
Giảm 30.000 VNĐ/tháng |
|
|
Thời gian KM cước |
6 tháng |
12 thán |
|
BÁO GIÁ INTERNET ADSL ÁP DỤNG CÁC TỈNH MIỀN BẮC KHÁC
Tại Hải Phòng, Hải Dương, Bắc Ninh, Nghệ An, Thái Nguyên, Nam Định, Quảng Ninh, Thanh Hóa, Bắc Giang, Vĩnh Phúc, Thái Bình, Phú Thọ:
|
Nội dung |
HPG, HDG, BNH, |
|||
|
YouF |
MeF |
SaveF |
||
|
Khách hàng đăng ký mới có lấy modem |
Phí hòa mạng |
300.000 VNĐ |
200.000 VNĐ |
300.000 VNĐ |
|
Thiết bị |
Miễn phí modem 4 cổng trị giá 800.000 VND |
|||
|
|
Giảm 30.000 VNĐ/tháng |
Giảm 30.000 VNĐ/tháng |
Giảm 30.000 VNĐ/tháng |
|
|
Thời gian KM cước |
12 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
|
|
Settop Box |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
KH đăng ký mới ko lấy modem (2) |
Phí hòa mạng |
100.000 VNĐ |
100.000 VNĐ |
100.000 VNĐ |
|
|
Giảm 30.000 VNĐ/tháng |
Giảm 30.000 VNĐ/tháng |
Giảm 30.000 VNĐ/tháng |
|
|
Thời gian KM cước |
12 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
|
|
|
|
|
|
|
|
KH đăng ký mới và mua modem Wifi |
Phí hòa mạng |
Miễn phí |
||
|
Thiết bị modem Wifi |
Giảm 400.000 VNĐ/1 thiết bị modem Wifi |
|||
|
|
Giảm 30.000 VNĐ/tháng |
Giảm 30.000 VNĐ/tháng |
Giảm 30.000 VNĐ/tháng |
|
|
Thời gian KM cước |
12 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
|







