BÁO GIÁ CÁP QUANG FTTH FPT
- Tại Hà Nội
|
Trường hợp |
Nội dung |
HN |
||||
|
Public |
Bronze |
Silver |
Gold |
Diamond |
||
|
Khách hàng đăng ký mới (trả sau) |
Phí hòa mạng |
3.000.000 VNĐ |
||||
|
Thiết bị |
Miễn phí thiết bị trị giá 5.000.000 VNĐ |
|||||
|
IP tĩnh |
N/A |
Miễn phí mãi mãi IP tĩnh |
||||
|
Phí đại lý |
Miễn phí đại lý Internet trị giá 1.200.000 VNĐ trong vòng 12 tháng |
N/A |
||||
|
|
|
Giảm 500.000 VND/tháng trong 06 tháng đầu |
|
|
|
|
|
Giảm 1.000.000 VNĐ/tháng |
Giảm 1.000.000 VNĐ/tháng trong 6 tháng sau |
Giảm 1.000.000 VNĐ/tháng |
Giảm 2.000.000 VNĐ/tháng |
Giảm 4.000.000 VNĐ/tháng |
||
|
Thời gian KM cước |
12 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
24 tháng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
KH đăng ký mới và trả trước 6 tháng(2) |
Phí hòa mạng |
Miễn phí |
||||
|
|
Giảm 1.000.000 VNĐ/tháng |
Giảm 1.000.000 VNĐ/tháng |
Giảm 1.000.000 VNĐ/tháng |
Giảm 2.000.000 VNĐ/tháng |
Giảm 4.000.000 VNĐ/tháng |
|
|
Thời gian KM cước |
12 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
24 tháng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
KH đăng ký mới và trả trước 12 tháng(2) |
Phí hòa mạng |
Miễn phí |
||||
|
|
Giảm 1.000.000 VNĐ/tháng |
Giảm 1.000.000 VNĐ/tháng |
Giảm 1.000.000 VNĐ/tháng |
Giảm 2.000.000 VNĐ/tháng |
Giảm 4.000.000 VNĐ/tháng |
|
|
Thời gian KM cước |
12 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
24 tháng |
|
|
Khác |
Tặng 01 tháng cước sử dụng thứ 13 |
|||||
- Tại Hải Phòng, Hải Dương, Bắc Ninh, Nghệ An, Thái Nguyên, Quảng Ninh, Nam Định, Thanh Hóa, Bắc Giang, Vĩnh Phúc, Thái Bình, Phú Thọ:
|
Trường hợp |
Nội dung |
HPG, HDG, BNH, |
||||
|
Public |
Bronze |
Silver |
Gold |
Diamond |
||
|
Khách hàng đăng ký mới (trả sau) |
Phí hòa mạng |
3.000.000 VNĐ |
||||
|
Thiết bị |
Miễn phí thiết bị trị giá 5.000.000 VNĐ |
|||||
|
IP tĩnh |
N/A |
Miễn phí mãi mãi IP tĩnh |
||||
|
Phí đại lý |
Miễn phí đại lý Internet trị giá 1.200.000 VNĐ trong vòng 12 tháng |
N/A |
||||
|
|
Giảm 1.000.000 VND/tháng trong 06 tháng đầu |
Giảm 1.000.000 VND/tháng trong 06 tháng đầu |
|
|
|
|
|
Giảm 1.500.000 |
Giảm 1.500.000 |
Giảm 1.000.000 VNĐ/tháng |
Giảm 2.000.000 VNĐ/tháng |
Giảm 4.000.000 VNĐ/tháng |
||
|
Thời gian KM cước |
12 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
24 tháng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
KH đăng ký mới và trả trước 6 tháng(2) |
Phí hòa mạng |
Miễn phí |
||||
|
|
Giảm 1.500.000 |
Giảm 1.500.000 |
Giảm 1.000.000 VNĐ/tháng |
Giảm 2.000.000 VNĐ/tháng |
Giảm 4.000.000 VNĐ/tháng |
|
|
Thời gian KM cước |
12 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
24 tháng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
KH đăng ký mới và trả trước 12 tháng(2) |
Phí hòa mạng |
Miễn phí |
||||
|
|
Giảm 1.500.000 |
Giảm 1.500.000 |
Giảm 1.000.000 VNĐ/tháng |
Giảm 2.000.000 VNĐ/tháng |
Giảm 4.000.000 VNĐ/tháng |
|
|
Thời gian KM cước |
12 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
24 tháng |
|
|
Khác |
Tặng 01 tháng cước sử dụng thứ 13 |
|||||
Báo giá chưa bao gồm 10% VAT







